HOT
● Hà Nội đón mùa lễ hội âm nhạc Hàn Quốc với K-LIVE FESTIVAL và SM CLASSICS LIVE● “Sinh viên Thế hệ Mới 2026”: Tiếp sức Gen Z biến ý tưởng thành hành động vì cộng đồng● Du lịch Ô Trấn: Khám phá cổ trấn Giang Nam bên những dòng kênh● Hội chợ Du lịch Tây Bắc 2026 đưa du khách khám phá văn hóa, thưởng thức đặc sản tại Lào Cai● Hiệp hội Du lịch Việt Nam đồng hành phát triển du lịch Hồng Thái● Hà Nội đón mùa lễ hội âm nhạc Hàn Quốc với K-LIVE FESTIVAL và SM CLASSICS LIVE● “Sinh viên Thế hệ Mới 2026”: Tiếp sức Gen Z biến ý tưởng thành hành động vì cộng đồng● Du lịch Ô Trấn: Khám phá cổ trấn Giang Nam bên những dòng kênh● Hội chợ Du lịch Tây Bắc 2026 đưa du khách khám phá văn hóa, thưởng thức đặc sản tại Lào Cai● Hiệp hội Du lịch Việt Nam đồng hành phát triển du lịch Hồng Thái
Du Lịch Mỗi Ngày
Đà Nẵng thúc đẩy tài sản mã hóa, mở hướng phát triển du lịch số
Điểm đến Tháng 10 16, 2026

Đà Nẵng thúc đẩy tài sản mã hóa, mở hướng phát triển du lịch số

edit_note Bởi Admin
chat_bubble 0 Bình luận

Trong bối cảnh du lịch quốc tế phục hồi và công nghệ tài chính phát triển nhanh, Đà Nẵng đang tìm cách đưa cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) vào thực tiễn. Bài toán đặt ra không chỉ là tạo thuận lợi cho giao dịch của du khách, mà còn phải bảo đảm an toàn tài chính, minh bạch và tuân thủ pháp luật.

Từ cơ chế đặc thù đến mô hình thực tiễn

Ngày 16/10, tại Đà Nẵng, hội thảo “Sandbox tài sản mã hóa: Động lực tăng trưởng mới cho du lịch số Đà Nẵng” quy tụ đại diện cơ quan quản lý, chuyên gia và doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, tài chính và du lịch. Các ý kiến tập trung vào khả năng ứng dụng tài sản mã hóa trong hệ sinh thái dịch vụ du lịch, đồng thời làm rõ những yêu cầu về pháp lý, giám sát và kiểm soát rủi ro.

Điểm đáng chú ý là Đà Nẵng không chỉ dừng ở việc nghiên cứu xu hướng công nghệ, mà đã từng bước cụ thể hóa cơ chế thử nghiệm có kiểm soát thông qua Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND. Cơ chế này quy định các tiêu chí, điều kiện và thủ tục thử nghiệm giải pháp công nghệ mới, tạo cơ sở để doanh nghiệp triển khai mô hình trong phạm vi xác định, dưới sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền.

Xem thêm:

2-1792149843.jpg
Toàn cảnh buổi hội thảo “Sandbox tài sản mã hóa: Động lực tăng trưởng mới cho du lịch số Đà Nẵng” tại Đà Nẵng (ẢNH: BTC)

Phát biểu khai mạc hội thảo, PGS.TS. Trần Mạnh Huy, Đại biểu Quốc hội khóa XVI, Ủy viên Ban Chấp hành Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam, cho rằng câu hỏi cốt lõi không chỉ là làm thế nào để ứng dụng công nghệ mới, mà là làm sao để du khách quốc tế giao dịch thuận tiện, an toàn, trong khi cơ quan quản lý vẫn kiểm soát được dòng tiền và doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật.

PGS.TS. Trần Mạnh Huy, Đại biểu Quốc hội khóa XVI, Ủy viên Ban Chấp hành Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam phát biểu khai mạc (ẢNH: BTC)

Tại hội thảo, ông Hồ Quang Bửu, Phó Chủ tịch UBND TP. Đà Nẵng nhấn mạnh yêu cầu phải chủ động thử nghiệm các mô hình công nghệ mới trong bối cảnh nhiều hoạt động tài chính số và tài sản số đang phát triển nhanh hơn khuôn khổ pháp lý hiện hành. Theo ông, nếu chờ quy định hoàn thiện mới triển khai, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ cơ hội; ngược lại, thử nghiệm thiếu kiểm soát sẽ làm gia tăng rủi ro. Vì vậy, cơ chế sandbox cần tạo không gian cho đổi mới trong phạm vi, thời gian xác định và dưới sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền.

Ông Hồ Quang Bửu, Phó Chủ tịch UBND TP. Đà Nẵng nhấn mạnh yêu cầu phải chủ động thử nghiệm các mô hình công nghệ mới (ẢNH: BTC)

Theo ông Lê Sơn Phong, Phó Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Đà Nẵng, cơ quan này đã xây dựng quy trình quản lý từ tiếp nhận, thẩm định hồ sơ đến giám sát, đánh giá kết quả và tham mưu phương án xử lý sau thử nghiệm. Cách tiếp cận này hướng đến việc kiểm chứng hiệu quả của công nghệ trong điều kiện thực tế, đồng thời tạo dữ liệu phục vụ quá trình hoàn thiện chính sách.

Ông Lê Sơn Phong, Phó Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Đà Nẵng tham luận về khung pháp lý sandbox, tiêu chí lựa chọn, cơ chế đánh giá và giám sát các mô hình thí điểm tại Đà Nẵng (ẢNH: BTC)

Trong số 6 giải pháp được UBND thành phố phê duyệt, Basal Pay là mô hình đầu tiên được cấp phép. Theo thông tin được trình bày tại hội thảo, sau hơn một năm triển khai, phạm vi thử nghiệm của giải pháp đã mở rộng từ 3 lên 10 khu vực du lịch trọng điểm. Đây là một trong những kết quả thực tiễn được đưa ra để đánh giá khả năng vận hành của cơ chế sandbox tại địa phương.

Tuy nhiên, mở rộng phạm vi thử nghiệm mới là một chỉ dấu về quá trình triển khai. Hiệu quả dài hạn vẫn cần được đánh giá trên cơ sở dữ liệu về mức độ sử dụng, chi phí giao dịch, khả năng tuân thủ, an toàn hệ thống và lợi ích thực tế đối với du khách cũng như doanh nghiệp.

Giải bài toán thanh toán trong du lịch quốc tế

Du lịch là lĩnh vực có nhu cầu giao dịch đa dạng, từ lưu trú, ăn uống, vận chuyển đến mua sắm và trải nghiệm tại điểm đến. Với khách quốc tế, việc tiếp cận các phương thức thanh toán quen thuộc, giảm những thủ tục chuyển đổi ngoại tệ và bảo đảm tính minh bạch có thể góp phần cải thiện trải nghiệm trong suốt hành trình.

Đây là cơ sở để Đà Nẵng nghiên cứu ứng dụng công nghệ tài chính vào hoạt động du lịch. Theo định hướng được trao đổi tại hội thảo, các giải pháp có thể hỗ trợ du khách chuyển đổi tài sản số hợp pháp sang đồng Việt Nam thông qua hệ thống được phép hoạt động, qua đó kết nối với các dịch vụ lưu trú, lữ hành, thương mại và giải trí.

Dù vậy, cần phân biệt rõ giữa chuyển đổi tài sản mã hóa và sử dụng tài sản mã hóa trực tiếp để thanh toán. Việc ứng dụng công nghệ trong du lịch phải nằm trong phạm vi được pháp luật cho phép; tài sản mã hóa không mặc nhiên trở thành phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam.

Từ góc nhìn doanh nghiệp công nghệ tài chính, bà Lê Vũ Hương Quỳnh, Giám đốc Khu vực APAC của Tether, cho rằng tài sản số đặc biệt là stablecoin, đang mở ra thêm lựa chọn thanh toán cho ngành du lịch quốc tế. Theo các số liệu được bà dẫn tại hội thảo, thị trường thanh toán bằng tài sản số trong du lịch toàn cầu được ước tính đạt 4,8 tỷ USD năm 2025 và có thể tăng lên 18,3 tỷ USD vào năm 2034. Xu hướng này đặt ra cơ hội để các điểm đến và doanh nghiệp du lịch tiếp cận nhóm khách hàng mới, nhất là những du khách đã quen sử dụng các phương thức thanh toán số.

Bà Lê Vũ Hương Quỳnh, Giám đốc Khu vực APAC của Tether trình bày tại buổi hội thảo (ẢNH: BTC)  ↵

Theo bà Hương Quỳnh, lợi ích tiềm năng không chỉ nằm ở sự thuận tiện cho du khách mà còn ở khả năng rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, giảm chi phí thanh toán và hạn chế nhu cầu bố trí trước nguồn vốn tại các thị trường khác nhau. Tuy nhiên, việc ứng dụng tài sản số trong du lịch cần được thiết kế phù hợp với khuôn khổ quản lý của từng quốc gia, thay vì mặc nhiên cho phép sử dụng tài sản số để thanh toán trực tiếp tại mọi điểm kinh doanh.

An toàn và minh bạch là điều kiện tiên quyết

Đối với các mô hình liên quan đến tài sản mã hóa, tốc độ đổi mới công nghệ luôn đi kèm những thách thức về phòng, chống rửa tiền, bảo mật dữ liệu, an ninh mạng và bảo vệ người sử dụng. Nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp, những rủi ro này có thể ảnh hưởng không chỉ đến khách hàng và doanh nghiệp, mà còn đến uy tín của điểm đến.

Thành phố cũng đặt vấn đề tăng cường liên kết giữa ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp du lịch, hướng đến hình thành chuỗi dịch vụ có tính kết nối. Điều này đòi hỏi các bên phải xác định rõ trách nhiệm, quy trình phối hợp và cơ chế xử lý sự cố, thay vì chỉ tập trung vào khả năng vận hành của từng nền tảng riêng lẻ.

 

Phiên thảo luận Sandbox tài sản mã hóa và động lực tăng trưởng mới cho du lịch số Đà Nẵng với sự tham gia của các diễn giả (ẢNH: BTC)

Việc đánh giá các mô hình cũng cần dựa trên những chỉ số cụ thể, bao gồm mức độ sử dụng, khả năng kiểm soát rủi ro, năng lực tuân thủ và mức độ đáp ứng nhu cầu thị trường. Đây là căn cứ quan trọng để xem xét điều chỉnh, mở rộng hoặc dừng thử nghiệm, đồng thời tổng hợp kinh nghiệm thực tiễn phục vụ quá trình hoàn thiện chính sách.

Từ những mô hình ban đầu đến khả năng hình thành hệ sinh thái dịch vụ số, chặng đường phía trước vẫn đòi hỏi sự thận trọng và đánh giá khách quan. Thành công của sandbox không được quyết định bởi số lượng giải pháp được cấp phép, mà bởi khả năng tạo ra giá trị có thể đo lường, bảo vệ quyền lợi người sử dụng và cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc hoàn thiện thể chế.